[} product.options.amountOfDiscount || product.data.options.amountOfDiscount {]
[}::marker.title{]

Fitness Catalyst. Vegan Protein Blend Sample Box 2 Flavours, 180 g

  • #108222
Bột pha thức uống protein
180 g (6х30 g)
БАД доступен только для самовывоза
Sản phẩm ngừng sản xuất
/ 100 [} product.data.unit {]
[}product.data.points{] điểm
Giá có VAT chưa bao gồm chi phí giao hàng
#108222
Quy cách đóng gói 180 g
Miêu tả
Hướng dẫn sử dụng

Cách chuẩn bị: trộn bột trong gói với 200 ml nước hoặc sữa. Sử dụng một lần mỗi ngày.

CHỈ DẪN: chế độ ăn uống đa dạng, cân bằng và lối sống lành mạnh là rất quan trọng. Bảo quản trong bao bì kín ở nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em.

Thành phần

Fitness Catalyst. Vegan Protein Blend Dark Chocolate Flavour, 90 g (3 gói x 30 g)
Thành phần: đạm đậu nành (29%), đạm gạo (29%), đạm đậu (29%), bột ca cao (8%), hương liệu, chất làm đặc natri carboxymethylcellulose, chất tạo ngọt sucralose và acesulfame K, chất chống đông silicon dioxide.

Fitness Catalyst. Vegan Protein Blend Hazelnut Flavour, 90 g (3 gói x 30 g)
Thành phần: protein đậu nành (30%), protein gạo (30%), protein đậu Hà Lan (30%), maltodextrin, hương liệu, chất làm đặc natri carboxymethylcellulose, chất tạo ngọt sucralose và acesulfame K, chất chống đông silicon dioxide.

Giá trị dinh dưỡng DARK CHOCOLATE FLAVOUR HAZELNUT FLAVOUR
  Trong 100 g bột khô Mỗi khẩu phần
(30 g bột khô)
Trong 100 g bột khô Mỗi khẩu phần
(30 g bột khô)
Giá trị năng lượng 1722 kJ / 408 kcal 515 kJ / 122 kcal 1761 kJ / 416 kcal 525 kJ / 124 kcal
Chất béo 6,1 g 1,8 g 4,8 g 1,4 g
trong đó axit béo bão hòa 2,0 g 0,6 g 1,2 g 0,4 g
Cacbohydrat 6,1 g 1,8 g 12 g 3,5 g
trong đó đường 0,6 g 0,2 g 1,0 g 0,3 g
Chất xơ 4,1 g 1,2 g 2,4 g 0,7 g
Protein 80 g 24 g 80 g 24 g
Muối 1,8 g 0,54 g 1,7 g 0,52 g
Phốt-pho 450 mg (64% NRV*) 135 mg (19% NRV*) 420 mg (60% NRV*) 126 mg (18% NRV*)
Sắt 11 mg (79% NRV*) 3,4 mg (24% NRV*) 9,0 mg(65% NRV*) 2,7 mg (19% NRV*)
CÁC AXIT AMIN THIẾT YẾU
Isoleucine 3,2 g 0,9 g 3,3 g 1,0 g
Leucine 6,1 g 1,8 g 6,3 g 1,9 g
Lysine 4,3 g 1,3 g 4,5 g 1,4 g
Methionine 1,3 g 0,4 g 1,3 g 0,4 g
Phenylalanine 4,1 g 1,2 g 4,2 g 1,3 g
Threonine 2,8 g 0,8 g 2,9 g 0,9 g
Tryptophan 0,9 g 0,3 g 0,9 g 0,3 g
Valine 3,8 g 1,1 g 3,9 g 1,2 g

* NRV là giá trị tham chiếu tiêu thụ hàng ngày.

[} product.options.amountOfDiscount || product.data.options.amountOfDiscount {]
[}::marker.title{]
[}product.name{] Ảnh tạm thời không hiển thị
[}product.name{]
[}product.shortName{]
  • #[}product.sku{]
  • [}product.volume{]
  • [}option.value{]
[}product.points{]đ.
/ 100 [} product.unit {]
Giá có VAT chưa bao gồm chi phí vận chuyển

[}item{]